Tỷ giá Đô la Bermuda sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = TRY
Cập nhật
1
BMD
=
49.9338
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = ₺49.9338 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.02002652 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺49.9338
Hiện tại
₺49.9338
Cao nhất
₺49.9338
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.9338 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.230005 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.810802 TRY
+1.65%
1 năm qua
+7.87145 TRY
+18.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
42.06235 Hôm nay
49.9338 Cao nhất
49.948595
42.06235 Hôm nay
49.9338 Cao nhất
49.948595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.51701193 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.57600907 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.046468
–
18.715533
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
23.81864566 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
18.67324
–
29.506399
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
32.88951177 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
29.56008
–
35.365646
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
39.57583168 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
35.340302
–
42.958
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.51701193 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.973299
–
49.948595
TRY
Năm biến động
+16.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.