Tỷ giá Đô la Bermuda sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = UAH

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Hryvnia Ukraina 45.650371 UAH
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₴45.299972 Hiện tại ₴45.650371 Cao nhất ₴45.650371
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.650371 UAH
2026-11-03
24 giờ qua
+0.350399 UAH
+0.77%
7 ngày qua
+0.476706 UAH
+1.06%
30 ngày qua
+0.753084 UAH
+1.68%
1 năm qua
+3.603615 UAH
+8.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
41.870932
Hôm nay
45.650371
Cao nhất
45.754922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 44.82997256 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.64044867 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.282147 – 37.165182 UAH
Năm biến động +35.06%
2023
Tỷ giá trung bình 36.79691339 UAH
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
35.863901 – 38.260208 UAH
BMD tăng giá +3.65%
2024
Tỷ giá trung bình 40.1784129 UAH
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
37.407628 – 42.081552 UAH
Năm biến động +10.32%
2025
Tỷ giá trung bình 41.68422797 UAH
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
40.877307 – 42.497205 UAH
Năm ổn định +0.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.82997256 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.307062 – 45.754922 UAH
BMD tăng giá +7.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.