Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = BMD

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Đô la Bermuda 0.02190563 BMD
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.02190563 Hiện tại $0.02190563 Cao nhất $0.02198497
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02190563 BMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000169 BMD
-0.77%
7 ngày qua
+0.000004 BMD
+0.02%
30 ngày qua
-0.000367 BMD
-1.65%
1 năm qua
-0.001877 BMD
-7.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02185557
Hôm nay
0.02190563
Cao nhất
0.02388292
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03106208 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03106208 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0269069 – 0.03665401 BMD
Năm biến động -25.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02717812 BMD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02613682 – 0.02788319 BMD
UAH giảm giá -3.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02491815 BMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.02376338 – 0.02673252 BMD
Năm biến động -9.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02399147 BMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.02353096 – 0.02446345 BMD
Năm ổn định -0.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02230755 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02185557 – 0.02363672 BMD
UAH giảm giá -7.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.