Tỷ giá Đô la Bermuda sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = UZS
Cập nhật
1
BMD
=
12,028.41
UZS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = лв12,028.41 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = $0.00008314 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв11,979.33
Hiện tại
лв12,028.41
Cao nhất
лв12,028.41
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12,028.41 UZS
2026-11-02
24 giờ qua
+49.07475 UZS
+0.41%
7 ngày qua
+69.585759 UZS
+0.58%
30 ngày qua
+235.63523 UZS
+2.00%
1 năm qua
+46.197107 UZS
+0.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
11,743.09 Hôm nay
12,028.41 Cao nhất
12,322.46
11,743.09 Hôm nay
12,028.41 Cao nhất
12,322.46
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 12,649.56 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11,051.21 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10,773.94
–
11,544.74
UZS
BMD tăng giá
+3.74%
2023
Tỷ giá trung bình
11,738.62 UZS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
11,215.75
–
12,430.31
UZS
BMD tăng giá
+9.85%
2024
Tỷ giá trung bình
12,649.56 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12,307.01
–
12,936.48
UZS
BMD tăng giá
+4.31%
2025
Tỷ giá trung bình
12,581.4 UZS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
11,868.79
–
13,138.72
UZS
BMD giảm giá
-6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11,945.82 UZS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
11,743.09
–
12,322.46
UZS
Năm ổn định
+0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.