Tỷ giá Dinar Bahrain sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = UZS
Cập nhật
1
BHD
=
31,611.42
UZS
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = лв31,611.42 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = .د.ب0.00003163 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв31,491.91
Hiện tại
лв31,611.42
Cao nhất
лв31,611.42
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31,611.42 UZS
2026-11-06
24 giờ qua
+22.081259 UZS
+0.07%
7 ngày qua
-206.521691 UZS
-0.65%
30 ngày qua
+400.385329 UZS
+1.28%
1 năm qua
-284.282434 UZS
-0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
31,186.18 Hôm nay
31,611.42 Cao nhất
32,766.92
31,186.18 Hôm nay
31,611.42 Cao nhất
32,766.92
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 33,567.14 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29,313.33 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28,576.8
–
30,619.88
UZS
BHD tăng giá
+3.85%
2023
Tỷ giá trung bình
31,150.81 UZS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
29,842.3
–
32,985.55
UZS
BHD tăng giá
+9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
33,567.14 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32,702.83
–
34,303.72
UZS
BHD tăng giá
+4.55%
2025
Tỷ giá trung bình
33,384.57 UZS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
31,522.85
–
34,759.75
UZS
BHD giảm giá
-6.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31,654.46 UZS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
31,186.18
–
32,766.92
UZS
Năm ổn định
-0.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.