Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = BHD
Cập nhật
1
UZS
=
0.00003175
BHD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 UZS = .د.ب0.00003175 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = лв31,491.91 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.00003175
Hiện tại
.د.ب0.00003175
Cao nhất
.د.ب0.00003175
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003175 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BHD
1.04%
30 ngày qua
-0.000000 BHD
-0.89%
1 năm qua
0.000000 BHD
1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.00003052 Hôm nay
0.00003175 Cao nhất
0.00003207
0.00003052 Hôm nay
0.00003175 Cao nhất
0.00003207
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
-2.22%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00003412 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003412 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00003266
–
0.00003499
BHD
UZS giảm giá
-3.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003214 BHD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00003032
–
0.00003351
BHD
UZS giảm giá
-8.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0000298 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002915
–
0.00003058
BHD
UZS giảm giá
-4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00002998 BHD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00002877
–
0.00003172
BHD
UZS tăng giá
+7.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003159 BHD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00003052
–
0.00003207
BHD
Năm ổn định
+1.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.