Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kwacha Zambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kwacha Zambia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = ZMW
Cập nhật
1
BMD
=
20.156742
ZMW
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = ZK20.156742 ZMW
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZMW = $0.04961119 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ZK20.156742
Hiện tại
ZK20.156742
Cao nhất
ZK20.269254
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Kwacha Zambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/ZMW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang ZMW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.156742 ZMW
2026-11-04
24 giờ qua
-0.085426 ZMW
-0.42%
7 ngày qua
-0.047412 ZMW
-0.23%
30 ngày qua
+0.521588 ZMW
+2.66%
1 năm qua
-2.236137 ZMW
-9.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
17.265962 Hôm nay
20.156742 Cao nhất
23.168034
17.265962 Hôm nay
20.156742 Cao nhất
23.168034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.36%
Tháng 12
-10.88%
Tháng 1
-4.64%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
-2.64%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
+3.97%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
+2.97%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/ZMW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang ZMW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 26.1286369 ZMW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.90849125 ZMW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.242973
–
18.835171
ZMW
Năm biến động
+8.69%
2023
Tỷ giá trung bình
20.19672694 ZMW
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
16.920122
–
25.816657
ZMW
Năm biến động
+42.36%
2024
Tỷ giá trung bình
26.1286369 ZMW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.726536
–
27.832326
ZMW
Năm biến động
+7.73%
2025
Tỷ giá trung bình
25.24405101 ZMW
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
21.965402
–
28.937193
ZMW
Năm biến động
-20.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.69815318 ZMW
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
17.265962
–
22.191554
ZMW
Năm biến động
-9.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.