Tỷ giá Kwacha Zambia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Kwacha Zambia sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Kwacha Zambia đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZMW = BMD
Cập nhật
1
ZMW
=
0.04961119
BMD
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZMW = $0.04961119 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ZK20.156742 ZMW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.04933581
Hiện tại
$0.04961119
Cao nhất
$0.04961119
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZMW sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZMW/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZMW sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04961119 BMD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000209 BMD
+0.42%
7 ngày qua
-0.000002 BMD
30 ngày qua
-0.001392 BMD
-2.73%
1 năm qua
+0.004817 BMD
+10.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.04316292 Hôm nay
0.04961119 Cao nhất
0.05791742
0.04316292 Hôm nay
0.04961119 Cao nhất
0.05791742
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.47%
Tháng 12
+12.21%
Tháng 1
+4.86%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
+2.71%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
-3.82%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
-2.88%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZMW/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZMW sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05927403 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05927403 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05309216
–
0.065604
BMD
Năm biến động
-7.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04998519 BMD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.03873468
–
0.05910123
BMD
Năm biến động
-29.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03833809 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03592944
–
0.04400143
BMD
Năm biến động
-7.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0399732 BMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0345576
–
0.04552614
BMD
Năm biến động
+25.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05081976 BMD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.04506219
–
0.05791742
BMD
Năm biến động
+10.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.