Tỷ giá Đô la Brunei sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Kwanza Angola cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = AOA

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Kwanza Angola 712.58981519 AOA
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz712.58981519 Hiện tại Kz712.58981519 Cao nhất Kz716.15851244
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
712.58981519 AOA
2026-11-03
24 giờ qua
-0.02336 AOA
7 ngày qua
-1.555987 AOA
-0.22%
30 ngày qua
-5.46853 AOA
-0.76%
1 năm qua
+11.765926 AOA
+1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
697.38413568
Hôm nay
712.58981519
Cao nhất
726.22849033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 714.91770237 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 334.50065089 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
289.27843606 – 410.41620937 AOA
Năm biến động -8.20%
2023
Tỷ giá trung bình 510.77255534 AOA
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
373.32572485 – 629.50043303 AOA
Năm biến động +67.05%
2024
Tỷ giá trung bình 652.76316599 AOA
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
611.26493424 – 740.99721379 AOA
Năm biến động +6.66%
2025
Tỷ giá trung bình 700.05500716 AOA
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
662.09007206 – 720.21327659 AOA
BND tăng giá +6.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 714.91770237 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
704.2299469 – 726.22849033 AOA
Năm ổn định +0.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.