Tỷ giá Đô la Brunei sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Florin Aruba cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = AWG
Cập nhật
1
BND
=
1.40829423
AWG
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = ƒ1.40829423 AWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 AWG = $0.71007889 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ1.40829423
Hiện tại
ƒ1.40829423
Cao nhất
ƒ1.41465972
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang AWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40829423 AWG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006365 AWG
-0.45%
7 ngày qua
+0.002307 AWG
+0.16%
30 ngày qua
-0.000309 AWG
-0.02%
1 năm qua
+0.02641 AWG
+1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
1.37552002 Hôm nay
1.40829423 Cao nhất
1.42927941
1.37552002 Hôm nay
1.40829423 Cao nhất
1.42927941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang AWG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.40819918 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.30595335 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.24249413
–
1.34186492
AWG
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.34151033 AWG
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.3104764
–
1.37802524
AWG
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
1.34814675 AWG
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.31918193
–
1.4053518
AWG
BND giảm giá
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
1.37881528 AWG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.3076158
–
1.4163282
AWG
BND tăng giá
+6.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.40819918 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.38319811
–
1.42927941
AWG
Năm ổn định
+0.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.