Tỷ giá Peso Mexico sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Florin Aruba cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = AWG
Cập nhật
1
MXN
=
0.09680711
AWG
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ƒ0.09680711 AWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 AWG = $10.32981944 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.09606706
Hiện tại
ƒ0.09680711
Cao nhất
ƒ0.09710246
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang AWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09680711 AWG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000914 AWG
+0.95%
7 ngày qua
-0.000161 AWG
-0.17%
30 ngày qua
-0.002445 AWG
-2.46%
1 năm qua
-0.000573 AWG
-0.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.09529564 Hôm nay
0.09680711 Cao nhất
0.10658961
0.09529564 Hôm nay
0.09680711 Cao nhất
0.10658961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
+3.09%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
+1.85%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang AWG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10169779 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08955989 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08428541
–
0.09403809
AWG
MXN tăng giá
+5.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10169779 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0922514
–
0.10789032
AWG
Năm biến động
+14.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09886904 AWG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.08625228
–
0.11039681
AWG
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09398496 AWG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.08496693
–
0.10053492
AWG
Năm biến động
+15.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09915786 AWG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.09529564
–
0.10658961
AWG
MXN giảm giá
-3.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.