Tỷ giá Florin Aruba sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Florin Aruba sang Peso Mexico cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = MXN

Cập nhật
Florin Aruba 1 AWG = Peso Mexico 10.32021389 MXN
-0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $10.2984 Hiện tại $10.32021389 Cao nhất $10.39769764
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AWG/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.32021389 MXN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.097396 MXN
-0.93%
7 ngày qua
+0.007372 MXN
+0.07%
30 ngày qua
+0.244874 MXN
+2.43%
1 năm qua
-0.060059 MXN
-0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.38177778
Hôm nay
10.32021389
Cao nhất
10.49365936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.71%
Tháng 12
-3.00%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AWG/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.17046102 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AWG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.17046102 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.63398889 – 11.86444938 MXN
AWG giảm giá -4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 9.84715504 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.26867222 – 10.83994444 MXN
Năm biến động -13.01%
2024
Tỷ giá trung bình 10.17152489 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
9.05823245 – 11.59389667 MXN
Năm biến động +22.93%
2025
Tỷ giá trung bình 10.66177577 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
9.94679295 – 11.76928433 MXN
Năm biến động -13.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.09342406 MXN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
9.38177778 – 10.49365936 MXN
AWG tăng giá +3.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.