Tỷ giá Đô la Brunei sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = CNH

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Nhân dân tệ (hải ngoại) 5.2187816 CNH
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥5.18748049 Hiện tại ¥5.2187816 Cao nhất ¥5.21978506
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.2187816 CNH
2026-11-03
24 giờ qua
+0.026623 CNH
+0.51%
7 ngày qua
+0.022065 CNH
+0.42%
30 ngày qua
-0.037139 CNH
-0.71%
1 năm qua
-0.243837 CNH
-4.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.18531767
Hôm nay
5.2187816
Cao nhất
5.50536898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-0.70%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.50276692 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.88665204 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.6281616 – 5.27201439 CNH
Năm biến động +9.26%
2023
Tỷ giá trung bình 5.28011674 CNH
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
5.0593685 – 5.4521033 CNH
BND tăng giá +4.54%
2024
Tỷ giá trung bình 5.39451528 CNH
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
5.29215721 – 5.48912465 CNH
Năm ổn định -0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 5.50276692 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.320486 – 5.63622994 CNH
Năm ổn định +0.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.25219703 CNH
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
5.18531767 – 5.50536898 CNH
BND giảm giá -3.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.