Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Đô la Brunei cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = BND
Cập nhật
1
CNH
=
0.19208296
BND
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNH = $0.19208296 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ¥5.20608391 CNH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.19202481
Hiện tại
$0.19208296
Cao nhất
$0.19208296
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNH/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19208296 BND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000058 BND
+0.03%
7 ngày qua
+0.000245 BND
+0.13%
30 ngày qua
+0.001236 BND
+0.65%
1 năm qua
+0.009378 BND
+5.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.18164087 Hôm nay
0.19208296 Cao nhất
0.19285222
0.18164087 Hôm nay
0.19208296 Cao nhất
0.19285222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNH/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20488378 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20488378 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18968082
–
0.21606851
BND
Năm biến động
-8.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18946371 BND
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.18341545
–
0.19765313
BND
CNH giảm giá
-4.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18538171 BND
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.18217841
–
0.18895886
BND
Năm ổn định
+0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18176402 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17742356
–
0.18795275
BND
Năm ổn định
-0.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19054589 BND
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.18164087
–
0.19285222
BND
CNH tăng giá
+4.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.