Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Brunei cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BND
Cập nhật
1
JPY
=
0.00811945
BND
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = $0.00811945 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ¥123.1610014 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00809213
Hiện tại
$0.00811945
Cao nhất
$0.00811945
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00811945 BND
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000022 BND
+0.27%
7 ngày qua
-0.00003 BND
-0.36%
30 ngày qua
+0.000013 BND
+0.16%
1 năm qua
-0.000299 BND
-3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.00787646 Hôm nay
0.00811945 Cao nhất
0.00852134
0.00787646 Hôm nay
0.00811945 Cao nhất
0.00852134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+2.24%
Tháng 7
-2.35%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01054433 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01054433 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00946237
–
0.01190125
BND
Năm biến động
-12.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00957213 BND
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00891374
–
0.01034643
BND
Năm biến động
-8.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.008828 BND
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00835191
–
0.00939022
BND
Năm biến động
-7.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00873994 BND
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00818149
–
0.009331
BND
Năm biến động
-5.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00809674 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00787646
–
0.00830515
BND
Năm ổn định
-1.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.