Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Brunei cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = BND
Cập nhật
1
CNY
=
0.19148433
BND
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = $0.19148433 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ¥5.22235934 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.19062807
Hiện tại
$0.19148433
Cao nhất
$0.19195499
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19148433 BND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000583 BND
-0.30%
7 ngày qua
-0.000779 BND
-0.41%
30 ngày qua
+0.000538 BND
+0.28%
1 năm qua
+0.008159 BND
+4.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.18135018 Hôm nay
0.19148433 Cao nhất
0.19268194
0.18135018 Hôm nay
0.19148433 Cao nhất
0.19268194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+1.09%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20515566 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20515566 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19068585
–
0.21626209
BND
Năm biến động
-8.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1898858 BND
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.18352913
–
0.19741265
BND
CNY giảm giá
-3.89%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18616228 BND
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.18221617
–
0.19142917
BND
Năm ổn định
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18184648 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1772735
–
0.19180484
BND
Năm ổn định
-1.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19043481 BND
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.18135018
–
0.19268194
BND
CNY tăng giá
+4.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.