Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = BND
Cập nhật
1
HKD
=
0.1629088
BND
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = $0.1629088 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $6.13840383 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.16271092
Hiện tại
$0.1629088
Cao nhất
$0.16295037
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1629088 BND
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000029 BND
+0.02%
7 ngày qua
-0.000414 BND
-0.25%
30 ngày qua
+0.000173 BND
+0.11%
1 năm qua
-0.004846 BND
-2.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.16119647 Hôm nay
0.1629088 Cao nhất
0.16809089
0.16119647 Hôm nay
0.1629088 Cao nhất
0.16809089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
-1.87%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+1.04%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17607069 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17607069 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17211502
–
0.18456057
BND
Năm ổn định
-0.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17148233 BND
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.16652828
–
0.17561181
BND
Năm ổn định
-1.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17123732 BND
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.16478406
–
0.17550101
BND
HKD tăng giá
+3.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16766559 BND
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.16192395
–
0.17686121
BND
HKD giảm giá
-5.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16309228 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16119647
–
0.1656899
BND
Năm ổn định
-1.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.