Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = HKD
Cập nhật
1
BND
=
6.13700501
HKD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = $6.13700501 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = $0.16294593 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$6.12387215
Hiện tại
$6.13700501
Cao nhất
$6.13704802
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.13700501 HKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.011242 HKD
-0.18%
7 ngày qua
+0.01038 HKD
+0.17%
30 ngày qua
-0.007914 HKD
-0.13%
1 năm qua
+0.174556 HKD
+2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
5.94916231 Hôm nay
6.13700501 Cao nhất
6.20360988
5.94916231 Hôm nay
6.13700501 Cao nhất
6.20360988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.13113896 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.68103552 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.41827529
–
5.81006825
HKD
Năm ổn định
+0.57%
2023
Tỷ giá trung bình
5.8323058 HKD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
5.694378
–
6.00498615
HKD
Năm ổn định
+1.58%
2024
Tỷ giá trung bình
5.84092311 HKD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
5.69797275
–
6.0685481
HKD
BND giảm giá
-3.47%
2025
Tỷ giá trung bình
5.96744009 HKD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
5.65415104
–
6.17573859
HKD
BND tăng giá
+6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.13113896 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.03537072
–
6.20360988
HKD
Năm ổn định
+1.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.