Tỷ giá Đô la Brunei sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = CNY
Cập nhật
1
BND
=
5.20256441
CNY
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = ¥5.20256441 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = $0.1922129 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥5.18990009
Hiện tại
¥5.20256441
Cao nhất
¥5.22041645
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.20256441 CNY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.014952 CNY
-0.29%
7 ngày qua
-0.028338 CNY
-0.54%
30 ngày qua
-0.037182 CNY
-0.71%
1 năm qua
-0.260323 CNY
-4.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
5.18990009 Hôm nay
5.20256441 Cao nhất
5.51419372
5.18990009 Hôm nay
5.20256441 Cao nhất
5.51419372
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-1.07%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.50043249 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.88015737 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.62401896
–
5.24422768
CNY
Năm biến động
+8.90%
2023
Tỷ giá trung bình
5.26821052 CNY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
5.06553149
–
5.44872641
CNY
BND tăng giá
+4.05%
2024
Tỷ giá trung bình
5.37221372 CNY
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
5.22386413
–
5.48798716
CNY
Năm ổn định
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
5.50043249 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.21363287
–
5.64100117
CNY
Năm ổn định
+1.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.25370626 CNY
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
5.18990009
–
5.51419372
CNY
BND giảm giá
-4.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.