Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = CUC
Cập nhật
1
BND
=
0.78371687
CUC
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BND = $0.78371687 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = $1.275971 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.78371687
Hiện tại
$0.78371687
Cao nhất
$0.78371687
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78371687 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
+0.001435 CUC
+0.18%
30 ngày qua
+0.002237 CUC
+0.29%
1 năm qua
+0.012781 CUC
+1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.76417779 Hôm nay
0.78371687 Cao nhất
0.79294281
0.76417779 Hôm nay
0.78371687 Cao nhất
0.79294281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.78178694 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.72551564 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69027452
–
0.74537699
CUC
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74495422 CUC
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.72703267
–
0.76556958
CUC
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74856934 CUC
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.73273225
–
0.78061453
CUC
BND giảm giá
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7654214 CUC
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.72544566
–
0.78684459
CUC
BND tăng giá
+5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78178694 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76983242
–
0.79294281
CUC
Năm ổn định
+0.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.