Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Brunei cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = BND

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Đô la Brunei 1.278581 BND
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.275971 Hiện tại $1.278581 Cao nhất $1.2812
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.278581 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00261 BND
+0.20%
7 ngày qua
+0.003237 BND
+0.25%
30 ngày qua
+0.001526 BND
+0.12%
1 năm qua
-0.024942 BND
-1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.261125
Hôm nay
1.278581
Cao nhất
1.308596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.37879866 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.37879866 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.341603 – 1.448699 BND
Năm ổn định -0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34253893 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.306217 – 1.375454 BND
Năm ổn định -1.37%
2024
Tỷ giá trung bình 1.33616776 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.281042 – 1.364755 BND
CUC tăng giá +3.03%
2025
Tỷ giá trung bình 1.30704183 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.270899 – 1.378463 BND
CUC giảm giá -5.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.27914828 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.261125 – 1.298984 BND
Năm ổn định -0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.