Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Dominica cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = DOP
Cập nhật
1
BND
=
47.44460807
DOP
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = RD$47.44460807 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = $0.02107721 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$47.44460807
Hiện tại
RD$47.44460807
Cao nhất
RD$47.50945123
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.44460807 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.064843 DOP
-0.14%
7 ngày qua
-0.504051 DOP
-1.05%
30 ngày qua
+0.792605 DOP
+1.70%
1 năm qua
-1.954937 DOP
-3.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
44.96904649 Hôm nay
47.44460807 Cao nhất
49.86095842
44.96904649 Hôm nay
47.44460807 Cao nhất
49.86095842
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.72%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-3.87%
Tháng 2
-2.65%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
+1.03%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+2.02%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 47.31747269 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.88526361 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.87175735
–
43.00047423
DOP
Năm biến động
-1.62%
2023
Tỷ giá trung bình
41.71021206 DOP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
40.27708541
–
43.95785081
DOP
BND tăng giá
+4.73%
2024
Tỷ giá trung bình
44.49694993 DOP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
42.64621342
–
47.11144654
DOP
BND tăng giá
+1.97%
2025
Tỷ giá trung bình
47.2230699 DOP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
44.4095816
–
49.67692744
DOP
BND tăng giá
+9.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.31747269 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.96904649
–
49.86095842
DOP
BND giảm giá
-3.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.