Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Algeria cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = DZD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Dinar Algeria 105.89375898 DZD
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج105.89375898 Hiện tại د.ج105.89375898 Cao nhất د.ج106.45147891
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
105.89375898 DZD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.55772 DZD
-0.52%
7 ngày qua
+0.493974 DZD
+0.47%
30 ngày qua
+1.302553 DZD
+1.25%
1 năm qua
+5.638135 DZD
+5.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
99.61952077
Hôm nay
105.89375898
Cao nhất
106.45147891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 104.7689543 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 103.10448107 DZD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
97.61053973 – 106.40176015 DZD
Năm ổn định -0.83%
2023
Tỷ giá trung bình 101.2592464 DZD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
98.35627417 – 103.67659202 DZD
Năm ổn định -0.69%
2024
Tỷ giá trung bình 100.40463626 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.35102918 – 103.49774246 DZD
Năm ổn định -1.95%
2025
Tỷ giá trung bình 100.72440025 DZD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
98.65274255 – 103.07723129 DZD
Năm ổn định +1.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 104.7689543 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
100.71040579 – 106.45147891 DZD
BND tăng giá +5.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.