Tỷ giá Đô la Brunei sang Euro hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Euro cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = EUR
Cập nhật
1
BND
=
0.69723909
EUR
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = €0.69723909 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = $1.43422826 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
€0.69702601
Hiện tại
€0.69723909
Cao nhất
€0.6994856
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69723909 EUR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000158 EUR
+0.02%
7 ngày qua
-0.001065 EUR
-0.15%
30 ngày qua
+0.001873 EUR
+0.27%
1 năm qua
+0.030696 EUR
+4.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.6564788 Hôm nay
0.69723909 Cao nhất
0.70249637
0.6564788 Hôm nay
0.69723909 Cao nhất
0.70249637
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.69175838 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6894686 EUR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.64697692
–
0.72646802
EUR
Năm biến động
+6.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.68838429 EUR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.67108213
–
0.70910093
EUR
Năm ổn định
-1.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69175838 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.67923034
–
0.71516644
EUR
BND tăng giá
+3.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67771387 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65849685
–
0.71742684
EUR
BND giảm giá
-6.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.69123795 EUR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.6564788
–
0.70249637
EUR
BND tăng giá
+5.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.