Tỷ giá Euro sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Euro sang Đô la Brunei cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = BND

Cập nhật
Euro 1 EUR = Đô la Brunei 1.42824165 BND
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.42742703 Hiện tại $1.42824165 Cao nhất $1.42917994
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.42824165 BND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000817 BND
-0.06%
7 ngày qua
-0.000782 BND
-0.05%
30 ngày qua
-0.003427 BND
-0.24%
1 năm qua
-0.077868 BND
-5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.42349489
Hôm nay
1.42824165
Cao nhất
1.52327844
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.47651568 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.451852 BND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.37652309 – 1.54565019 BND
Năm biến động -6.02%
2023
Tỷ giá trung bình 1.4528808 BND
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.41023647 – 1.49013058 BND
Năm ổn định +1.80%
2024
Tỷ giá trung bình 1.44578592 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3982759 – 1.47225461 BND
EUR giảm giá -3.45%
2025
Tỷ giá trung bình 1.47651568 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.39387035 – 1.51861016 BND
EUR tăng giá +6.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44590422 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.42349489 – 1.52327844 BND
EUR giảm giá -5.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.