Tỷ giá Đô la Brunei sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Shilling Kenya cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = KES

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Shilling Kenya 101.64260522 KES
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất KSh101.39380382 Hiện tại KSh101.64260522 Cao nhất KSh102.02816291
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
101.64260522 KES
2026-11-05
24 giờ qua
+0.014316 KES
+0.01%
7 ngày qua
+0.407197 KES
+0.40%
30 ngày qua
+0.286214 KES
+0.28%
1 năm qua
+2.756296 KES
+2.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
98.85141818
Hôm nay
101.64260522
Cao nhất
102.38556872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 104.12474736 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 85.55619292 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
83.22948769 – 91.78996375 KES
BND tăng giá +9.53%
2023
Tỷ giá trung bình 104.12474736 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
91.64880386 – 118.99550336 KES
Năm biến động +29.18%
2024
Tỷ giá trung bình 100.85458512 KES
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
93.76941297 – 122.0188409 KES
Năm biến động -20.25%
2025
Tỷ giá trung bình 98.95648592 KES
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
94.19326717 – 101.82985509 KES
BND tăng giá +5.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 101.36102566 KES
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
99.69500792 – 102.38556872 KES
Năm ổn định +1.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.