Tỷ giá Đô la Brunei sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = KPW

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Won Triều Tiên 704.14711354 KPW
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩704.14711354 Hiện tại ₩704.14711354 Cao nhất ₩706.34882016
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang KPW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
704.14711354 KPW
2026-11-05
24 giờ qua
+1.703703 KPW
+0.24%
7 ngày qua
+1.925675 KPW
+0.27%
30 ngày qua
+1.151179 KPW
+0.16%
1 năm qua
+15.29112 KPW
+2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
687.76001149
Hôm nay
704.14711354
Cao nhất
713.6485281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang KPW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 703.62524577 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 652.96407976 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
621.24706374 – 670.83928703 KPW
Năm ổn định +0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 670.45879414 KPW
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
654.32940687 – 689.01262195 KPW
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 673.71240437 KPW
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
659.45902378 – 702.55307789 KPW
BND giảm giá -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 688.87925631 KPW
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
652.90109346 – 708.16012917 KPW
BND tăng giá +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 703.62524577 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
692.84918059 – 713.6485281 KPW
Năm ổn định +0.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.