Tỷ giá Yên Nhật sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = KPW
Cập nhật
1
JPY
=
5.67948595
KPW
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ₩5.67948595 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = ¥0.17607227 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩5.67846233
Hiện tại
₩5.67948595
Cao nhất
₩5.68795859
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.67948595 KPW
2026-11-07
24 giờ qua
-0.023725 KPW
-0.42%
7 ngày qua
-0.031896 KPW
-0.56%
30 ngày qua
-0.012302 KPW
-0.22%
1 năm qua
-0.181989 KPW
-3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
5.49266119 Hôm nay
5.67948595 Cao nhất
5.90925356
5.49266119 Hôm nay
5.67948595 Cao nhất
5.90925356
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.89113952 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.89113952 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.99512397
–
7.91746483
KPW
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
6.41948605 KPW
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
5.93338131
–
7.04332821
KPW
Năm biến động
-7.15%
2024
Tỷ giá trung bình
5.94845589 KPW
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
5.56925277
–
6.39699768
KPW
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
6.01968186 KPW
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
5.68521309
–
6.39481594
KPW
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.6963732 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.49266119
–
5.90925356
KPW
Năm ổn định
-1.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.