Tỷ giá Won Triều Tiên sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Yên Nhật cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = JPY
Cập nhật
1
KPW
=
0.17607227
JPY
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = ¥0.17607227 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₩5.67948595 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.17581
Hiện tại
¥0.17607227
Cao nhất
¥0.17610401
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17607227 JPY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000732 JPY
+0.42%
7 ngày qua
+0.000983 JPY
+0.56%
30 ngày qua
+0.000381 JPY
+0.22%
1 năm qua
+0.005467 JPY
+3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.16922611 Hôm nay
0.17607227 Cao nhất
0.18206111
0.16922611 Hôm nay
0.17607227 Cao nhất
0.18206111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17556128 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14606803 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12630306
–
0.16680222
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15614031 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.14197833
–
0.16853796
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16829539 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.15632333
–
0.1795573
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16627133 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.15637667
–
0.1758949
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17556128 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16922611
–
0.18206111
JPY
Năm ổn định
+1.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.