Tỷ giá Đô la Brunei sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = KZT

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Tenge Kazakhstan 350.15086233 KZT
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₸350.15086233 Hiện tại ₸350.15086233 Cao nhất ₸351.28735542
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang KZT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
350.15086233 KZT
2026-11-08
24 giờ qua
-2.054839 KZT
-0.58%
7 ngày qua
-4.760795 KZT
-1.34%
30 ngày qua
+0.979971 KZT
+0.28%
1 năm qua
-52.958613 KZT
-13.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
343.61396333
Hôm nay
350.15086233
Cao nhất
403.82972399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-6.20%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
+5.01%
Tháng 5
-3.25%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-4.29%
Tháng 9
+3.02%
Tháng 10
-1.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang KZT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 399.16811748 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 334.8548644 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
301.73724033 – 386.21314106 KZT
Năm biến động +6.75%
2023
Tỷ giá trung bình 339.9969633 KZT
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
320.25703309 – 352.09610098 KZT
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 351.60894511 KZT
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
324.15191811 – 390.60058979 KZT
Năm biến động +11.19%
2025
Tỷ giá trung bình 399.16811748 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
366.31425884 – 425.69477069 KZT
Năm biến động +2.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 357.00498864 KZT
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
343.61396333 – 399.29637488 KZT
Năm biến động -11.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.