Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = RSD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Dinar Serbia 81.95490712 RSD
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.81.95490712 Hiện tại Дин.81.95490712 Cao nhất Дин.82.232673
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
81.95490712 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.534303 RSD
-0.65%
7 ngày qua
-0.224907 RSD
-0.27%
30 ngày qua
+0.363688 RSD
+0.45%
1 năm qua
+3.908322 RSD
+5.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
77.0731313
Hôm nay
81.95490712
Cao nhất
82.51618163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+2.16%
Tháng 9
+1.57%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 81.16525238 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 80.97642613 RSD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
76.08742359 – 85.19655051 RSD
BND tăng giá +6.23%
2023
Tỷ giá trung bình 80.74771578 RSD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
78.65129662 – 83.21049686 RSD
Năm ổn định -1.82%
2024
Tỷ giá trung bình 81.00215529 RSD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
79.53748025 – 83.66035426 RSD
BND tăng giá +3.44%
2025
Tỷ giá trung bình 79.42783188 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.20655216 – 84.0492106 RSD
BND giảm giá -6.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.16525238 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.0731313 – 82.51618163 RSD
BND tăng giá +5.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.