Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = SDG

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Bảng Sudan 469.48173587 SDG
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.469.48173587 Hiện tại ج.س.469.48173587 Cao nhất ج.س.471.40569809
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
469.48173587 SDG
2026-11-02
24 giờ qua
-1.923962 SDG
-0.41%
7 ngày qua
-2.223036 SDG
-0.47%
30 ngày qua
-0.578587 SDG
-0.12%
1 năm qua
+8.807087 SDG
+1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
459.62002703
Hôm nay
469.48173587
Cao nhất
476.95509961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.14%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 470.12848747 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 361.68474826 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
321.68526314 – 425.83962122 SDG
Năm biến động +31.20%
2023
Tỷ giá trung bình 444.22262822 SDG
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
407.70152664 – 456.63591049 SDG
Năm biến động +6.63%
2024
Tỷ giá trung bình 447.73037312 SDG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
418.02374785 – 469.53964039 SDG
Năm biến động -2.86%
2025
Tỷ giá trung bình 459.93002334 SDG
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
435.9928413 – 472.50017507 SDG
BND tăng giá +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 470.12848747 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
461.89945373 – 476.95509961 SDG
Năm ổn định +0.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.