Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = SHP
Cập nhật
1
BND
=
0.58326692
SHP
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = £0.58326692 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = $1.71448091 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.58069622
Hiện tại
£0.58326692
Cao nhất
£0.58338189
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang SHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58326692 SHP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001728 SHP
-0.30%
7 ngày qua
-0.001892 SHP
-0.32%
30 ngày qua
-0.008028 SHP
-1.36%
1 năm qua
-0.000678 SHP
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.57095366 Hôm nay
0.58326692 Cao nhất
0.59314886
0.57095366 Hôm nay
0.58326692 Cao nhất
0.59314886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+2.52%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang SHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.599113 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.5881997 SHP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.54006221
–
0.6514746
SHP
Năm biến động
+12.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.599113 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57456719
–
0.6329959
SHP
BND giảm giá
-3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.58571858 SHP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.57279489
–
0.59775465
SHP
Năm ổn định
-1.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58057488 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56630111
–
0.60098262
SHP
Năm ổn định
-1.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5863617 SHP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.57095366
–
0.59314886
SHP
Năm ổn định
+1.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.