Tỷ giá Đô la Brunei sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = TRY
Cập nhật
1
BND
=
39.13396151
TRY
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = ₺39.13396151 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.02555325 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺39.13396151
Hiện tại
₺39.13396151
Cao nhất
₺39.13396151
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.13396151 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.052402 TRY
+0.13%
7 ngày qua
+0.251596 TRY
+0.65%
30 ngày qua
+0.792865 TRY
+2.07%
1 năm qua
+6.706593 TRY
+20.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
32.22598655 Hôm nay
39.13396151 Cao nhất
39.13396151
32.22598655 Hôm nay
39.13396151 Cao nhất
39.13396151
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.06%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
+2.53%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
+1.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 37.92640335 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.00995507 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.66038658
–
13.88800733
TRY
Năm biến động
+40.76%
2023
Tỷ giá trung bình
17.72740105 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
13.90067389
–
22.33958309
TRY
Năm biến động
+59.91%
2024
Tỷ giá trung bình
24.62528922 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
22.34198718
–
26.70341956
TRY
Năm biến động
+16.12%
2025
Tỷ giá trung bình
30.32191047 TRY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
25.77142171
–
33.47163563
TRY
Năm biến động
+28.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.92640335 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.4029004
–
39.13396151
TRY
Năm biến động
+17.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.