Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = TTD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Trinidad và Tobago 5.30737434 TTD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$5.30727893 Hiện tại TT$5.30737434 Cao nhất TT$5.30737434
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.30737434 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000095 TTD
7 ngày qua
-0.00849 TTD
-0.16%
30 ngày qua
+0.009369 TTD
+0.18%
1 năm qua
+0.112543 TTD
+2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.18582579
Hôm nay
5.30737434
Cao nhất
5.37887153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.30533626 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.9252848 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.6940441 – 5.06565653 TTD
Năm ổn định +0.38%
2023
Tỷ giá trung bình 5.05439492 TTD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
4.9344448 – 5.19580667 TTD
Năm ổn định +1.46%
2024
Tỷ giá trung bình 5.07973288 TTD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
4.97340564 – 5.30548257 TTD
BND giảm giá -3.08%
2025
Tỷ giá trung bình 5.19347299 TTD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.92880634 – 5.33114343 TTD
BND tăng giá +6.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.30533626 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.21960548 – 5.37887153 TTD
Năm ổn định +0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.