Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Uruguay cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = UYU
Cập nhật
1
BND
=
31.45364107
UYU
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = $U31.45364107 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = $0.03179282 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$U31.37515551
Hiện tại
$U31.45364107
Cao nhất
$U31.54959354
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.45364107 UYU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.013187 UYU
+0.04%
7 ngày qua
+0.161173 UYU
+0.52%
30 ngày qua
-0.189541 UYU
-0.60%
1 năm qua
+1.00621 UYU
+3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
29.38919868 Hôm nay
31.45364107 Cao nhất
31.87072485
29.38919868 Hôm nay
31.45364107 Cao nhất
31.87072485
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+3.81%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.45830771 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.89030035 UYU
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
28.30257779
–
33.17003946
UYU
Năm biến động
-10.28%
2023
Tỷ giá trung bình
28.92227791 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.59538344
–
30.07908877
UYU
Năm ổn định
-0.83%
2024
Tỷ giá trung bình
30.088464 UYU
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
27.7673383
–
32.95816918
UYU
Năm biến động
+8.38%
2025
Tỷ giá trung bình
31.45830771 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.07851761
–
32.85236514
UYU
BND giảm giá
-4.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.35283791 UYU
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
29.38919868
–
31.87072485
UYU
BND tăng giá
+3.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.