Tỷ giá Đô la Brunei sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = XAG

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Bạc (ounce) 0.01596152 XAG
+2.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XAG0.01532791 Hiện tại XAG0.01596152 Cao nhất XAG0.01606073
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01596152 XAG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00032 XAG
+2.05%
7 ngày qua
+0.00143 XAG
+9.84%
30 ngày qua
+0.00299 XAG
+23.05%
1 năm qua
-0.000273 XAG
-1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00678492
Hôm nay
0.01596152
Cao nhất
0.01623501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.17%
Tháng 12
-31.21%
Tháng 1
+38.74%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+26.28%
Tháng 6
+4.05%
Tháng 7
-12.56%
Tháng 8
+5.82%
Tháng 9
+23.08%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03357678 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03357678 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02790576 – 0.04014762 XAG
Năm biến động -2.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03188676 XAG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.02892271 – 0.03701737 XAG
Năm biến động +2.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02682536 XAG
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.02184595 – 0.03376939 XAG
Năm biến động -19.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02003345 XAG
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00981896 – 0.02592635 XAG
Năm biến động -57.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01309609 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00678492 – 0.01606073 XAG
Năm biến động +46.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.