Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Brunei cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = BND

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Đô la Brunei 66.89458264 BND
-0.96% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $65.53124154 Hiện tại $66.89458264 Cao nhất $67.05109819
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.89458264 BND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.648818 BND
-0.96%
7 ngày qua
+2.143423 BND
+3.31%
30 ngày qua
-9.874133 BND
-12.86%
1 năm qua
+4.016447 BND
+6.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
62.26368326
Hôm nay
66.89458264
Cao nhất
147.38574694
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.20%
Tháng 12
+45.38%
Tháng 1
-27.93%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-20.81%
Tháng 6
-3.89%
Tháng 7
+14.36%
Tháng 8
-5.50%
Tháng 9
-18.75%
Tháng 10
+6.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 77.01801243 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.01486682 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.90807965 – 35.83489953 BND
Năm biến động +2.43%
2023
Tỷ giá trung bình 31.4285922 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.01434545 – 34.57490206 BND
Năm biến động -2.08%
2024
Tỷ giá trung bình 37.77827421 BND
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
29.61261609 – 45.7750776 BND
Năm biến động +24.93%
2025
Tỷ giá trung bình 52.3786008 BND
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
38.57080499 – 101.8437975 BND
Năm biến động +133.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 77.01801243 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
62.26368326 – 147.38574694 BND
Năm biến động -27.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.