Tỷ giá Đô la Brunei sang Bạch kim (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = XPT

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Bạch kim (ounce) 0.00053703 XPT
-1.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XPT0.00053703 Hiện tại XPT0.00053703 Cao nhất XPT0.00054561
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bạch kim (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang XPT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00053703 XPT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000009 XPT
-1.57%
7 ngày qua
+0.000031 XPT
+6.17%
30 ngày qua
+0.000076 XPT
+16.51%
1 năm qua
+0.000046 XPT
+9.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00028598
Hôm nay
0.00053703
Cao nhất
0.00054622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.48%
Tháng 12
-20.60%
Tháng 1
+29.47%
Tháng 2
+3.39%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
+3.36%
Tháng 5
+22.65%
Tháng 6
-3.42%
Tháng 7
-7.12%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+18.87%
Tháng 10
-1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang XPT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00078644 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00075527 XPT
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00063424 – 0.00085923 XPT
Năm biến động -9.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00077262 XPT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00066647 – 0.00087792 XPT
Năm biến động +9.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00078644 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00068401 – 0.00085181 XPT
Năm biến động +7.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00062749 XPT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00031288 – 0.00084363 XPT
Năm biến động -53.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00046581 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00028598 – 0.00054622 XPT
Năm biến động +40.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.