Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kwanza Angola cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = AOA

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Kwanza Angola 82.8704208 AOA
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz82.8704208 Hiện tại Kz82.8704208 Cao nhất Kz83.1124666
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
82.8704208 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
-0.363069 AOA
-0.44%
7 ngày qua
+6.078768 AOA
+7.92%
30 ngày qua
-0.363069 AOA
-0.44%
1 năm qua
-48.990745 AOA
-37.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
73.19512633
Hôm nay
82.8704208
Cao nhất
133.20542904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-41.59%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 132.3083387 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 66.82498592 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.62815587 – 80.91852727 AOA
Năm biến động -8.70%
2023
Tỷ giá trung bình 99.38630208 AOA
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
72.32401448 – 121.47460984 AOA
Năm biến động +64.45%
2024
Tỷ giá trung bình 126.10615878 AOA
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
119.2006573 – 138.19279727 AOA
Năm biến động +10.20%
2025
Tỷ giá trung bình 132.3083387 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
130.02635199 – 134.52951433 AOA
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.91471383 AOA
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
73.19512633 – 133.20542904 AOA
Năm biến động -37.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.