Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = AZN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Manat Azerbaijan 0.15430418 AZN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.15430418 Hiện tại ₼0.15430418 Cao nhất ₼0.15430418
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15430418 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 AZN
0.00%
7 ngày qua
+0.011319 AZN
+7.92%
30 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
1 năm qua
-0.091467 AZN
-37.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13626931
Hôm nay
0.15430418
Cao nhất
0.24791579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24663781 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24663781 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24397213 – 0.24910724 AZN
Năm ổn định -0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24612941 AZN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.24375273 – 0.24951462 AZN
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24596017 AZN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.24377405 – 0.24824911 AZN
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24592933 AZN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.24219664 – 0.24985861 AZN
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16531846 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13626931 – 0.24791579 AZN
Năm biến động -37.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.