Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Barbados cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = BBD
Cập nhật
1
BOB
=
0.18153433
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BOB = $0.18153433 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = $b5.5086 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.18153433
Hiện tại
$0.18153433
Cao nhất
$0.18153433
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18153433 BBD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
+0.011565 BBD
+6.80%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
-0.108707 BBD
-37.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.16031684 Hôm nay
0.18153433 Cao nhất
0.29166564
0.16031684 Hôm nay
0.18153433 Cao nhất
0.29166564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.290164 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.290164 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28702604
–
0.29306735
BBD
Năm ổn định
-0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28953912 BBD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.28676791
–
0.29354661
BBD
Năm ổn định
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28934246 BBD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.286793
–
0.29205778
BBD
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28932862 BBD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.28493722
–
0.29395131
BBD
Năm ổn định
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19584136 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16031684
–
0.29166564
BBD
Năm biến động
-37.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.