Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Djibouti cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = DJF

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Franc Djibouti 16.07686645 DJF
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Fdj16.03855789 Hiện tại Fdj16.07686645 Cao nhất Fdj16.16654014
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.07686645 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.042847 DJF
+0.27%
7 ngày qua
+1.104397 DJF
+7.38%
30 ngày qua
-0.050025 DJF
-0.31%
1 năm qua
-9.648305 DJF
-37.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.25670548
Hôm nay
16.07686645
Cao nhất
25.96492122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-41.47%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+8.11%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 25.82622526 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.82622526 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.47762635 – 26.12025914 DJF
Năm ổn định -0.34%
2023
Tỷ giá trung bình 25.74429393 DJF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
25.4295116 – 26.00376894 DJF
Năm ổn định +0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 25.72378786 DJF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
25.55021261 – 25.93838749 DJF
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 25.73041569 DJF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
25.49759832 – 26.02131291 DJF
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.36206383 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.25670548 – 25.96492122 DJF
Năm biến động -37.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.