Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = GIP
Cập nhật
1
BOB
=
0.06766111
GIP
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = £0.06766111 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = $b14.77953842 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.0673211
Hiện tại
£0.06766111
Cao nhất
£0.06766111
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06766111 GIP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000282 GIP
+0.42%
7 ngày qua
+0.004835 GIP
+7.70%
30 ngày qua
-0.000728 GIP
-1.06%
1 năm qua
-0.042589 GIP
-38.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.0591986 Hôm nay
0.06766111 Cao nhất
0.11082885
0.0591986 Hôm nay
0.06766111 Cao nhất
0.11082885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
-42.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+10.20%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11772901 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11772901 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10574718
–
0.13535322
GIP
Năm biến động
+11.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1164349 GIP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.11023791
–
0.12233459
GIP
BOB giảm giá
-5.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11322359 GIP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.1077805
–
0.11700545
GIP
Năm ổn định
+1.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10979489 GIP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.10516045
–
0.11885464
GIP
Năm biến động
-7.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07285609 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0591986
–
0.10997
GIP
Năm biến động
-36.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.