Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Guyana cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = GYD
Cập nhật
1
BOB
=
19.0272611
GYD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = $19.0272611 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = $b0.05255617 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$19.01497132
Hiện tại
$19.0272611
Cao nhất
$19.03829812
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.0272611 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.012394 GYD
+0.07%
7 ngày qua
+1.396797 GYD
+7.92%
30 ngày qua
+0.046559 GYD
+0.25%
1 năm qua
-11.207453 GYD
-37.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
16.77010827 Hôm nay
19.0272611 Cao nhất
30.35916014
16.77010827 Hôm nay
19.0272611 Cao nhất
30.35916014
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-41.60%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+8.20%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 30.42083709 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.35552525 GYD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
30.01193612
–
30.49350152
GYD
Năm ổn định
-0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
30.42083709 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.16632144
–
30.61192984
GYD
Năm ổn định
+0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
30.26831575 GYD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
30.15203586
–
30.8598183
GYD
Năm ổn định
-0.13%
2025
Tỷ giá trung bình
30.26538818 GYD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
30.12509186
–
30.40336481
GYD
Năm ổn định
-0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.34207253 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.77010827
–
30.35916014
GYD
Năm biến động
-37.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.