Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Jersey Pound cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = JEP
Cập nhật
1
BOB
=
0.06741568
JEP
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = £0.06741568 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = $b14.833345 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.06741568
Hiện tại
£0.06741568
Cao nhất
£0.06772628
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06741568 JEP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000239 JEP
-0.35%
7 ngày qua
+0.004223 JEP
+6.68%
30 ngày qua
-0.001293 JEP
-1.88%
1 năm qua
-0.043666 JEP
-39.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.0591986 Hôm nay
0.06741568 Cao nhất
0.11108159
0.0591986 Hôm nay
0.06741568 Cao nhất
0.11108159
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
-42.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+10.20%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11772901 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11772901 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10574718
–
0.13535322
JEP
Năm biến động
+11.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1164349 JEP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.11023791
–
0.12233459
JEP
BOB giảm giá
-5.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11322359 JEP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.1077805
–
0.11700545
JEP
Năm ổn định
+1.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10979489 JEP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.10516045
–
0.11885464
JEP
Năm biến động
-7.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07311075 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0591986
–
0.10997
JEP
Năm biến động
-37.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.