Tỷ giá Jersey Pound sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = BOB

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Boliviano Bolivia 14.8304098 BOB
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b14.77460322 Hiện tại $b14.8304098 Cao nhất $b14.84007839
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.8304098 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.060085 BOB
+0.41%
7 ngày qua
-0.990787 BOB
-6.26%
30 ngày qua
+0.235076 BOB
+1.61%
1 năm qua
+5.828018 BOB
+64.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.00239193
Hôm nay
14.8304098
Cao nhất
16.89229269
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+73.24%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-9.26%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.18088555 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.52496689 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.38807717 – 9.456517 BOB
Năm biến động -10.42%
2023
Tỷ giá trung bình 8.59249497 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.17430283 – 9.07128938 BOB
JEP tăng giá +5.43%
2024
Tỷ giá trung bình 8.83467797 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
8.54661071 – 9.27811653 BOB
Năm ổn định -1.94%
2025
Tỷ giá trung bình 9.11615894 BOB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
8.41363905 – 9.50927871 BOB
Năm biến động +7.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.18088555 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.09338938 – 16.89229269 BOB
Năm biến động +58.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.