Tỷ giá Real Braxin sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = BOB
Cập nhật
1
BRL
=
2.00677596
BOB
-0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = $b2.00677596 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = R$0.49831173 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b2.00258111
Hiện tại
$b2.00677596
Cao nhất
$b2.01831972
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.00677596 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
-0.01904 BOB
-0.94%
7 ngày qua
-0.214737 BOB
-9.67%
30 ngày qua
-0.102627 BOB
-4.87%
1 năm qua
+0.718083 BOB
+55.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
1.23455119 Hôm nay
2.00677596 Cao nhất
2.45248408
1.23455119 Hôm nay
2.00677596 Cao nhất
2.45248408
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.89%
Tháng 12
+4.60%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
-1.10%
Tháng 3
+3.77%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-2.62%
Tháng 6
+75.40%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-8.11%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.0681746 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.33744768 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.20974516
–
1.49571733
BOB
Năm biến động
+5.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.38436696 BOB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.26102734
–
1.46821509
BOB
Năm biến động
+9.15%
2024
Tỷ giá trung bình
1.28740889 BOB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.0258125
–
1.42761882
BOB
Năm biến động
-21.73%
2025
Tỷ giá trung bình
1.23759185 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.09846327
–
1.3112878
BOB
Năm biến động
+14.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.0681746 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.25643694
–
2.45248408
BOB
Năm biến động
+59.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.