Tỷ giá Đô la Canada sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = BOB

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Boliviano Bolivia 7.85945829 BOB
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b7.85862296 Hiện tại $b7.85945829 Cao nhất $b7.90035281
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.85945829 BOB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.035188 BOB
-0.45%
7 ngày qua
-0.646566 BOB
-7.60%
30 ngày qua
+0.111981 BOB
+1.45%
1 năm qua
+2.966616 BOB
+60.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.8540472
Hôm nay
7.85945829
Cao nhất
9.050366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.96%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-2.46%
Tháng 6
+72.94%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
-9.74%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.56681758 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.2987011 BOB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4.9797767 – 5.52344688 BOB
CAD giảm giá -6.66%
2023
Tỷ giá trung bình 5.11727031 BOB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.94733907 – 5.26920102 BOB
Năm ổn định +2.49%
2024
Tỷ giá trung bình 5.04521927 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
4.78314459 – 5.23154319 BOB
CAD giảm giá -8.22%
2025
Tỷ giá trung bình 4.94741752 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.74999553 – 5.10015694 BOB
CAD tăng giá +5.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.56681758 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.8540472 – 9.050366 BOB
Năm biến động +55.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.