Tỷ giá Peso Mexico sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BOB
Cập nhật
1
MXN
=
0.58645332
BOB
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = $b0.58645332 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = $1.70516556 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.58645332
Hiện tại
$b0.58645332
Cao nhất
$b0.58645332
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58645332 BOB
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000017 BOB
7 ngày qua
-0.043856 BOB
-6.96%
30 ngày qua
-0.016284 BOB
-2.70%
1 năm qua
+0.215123 BOB
+57.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.36982843 Hôm nay
0.58645332 Cao nhất
0.73758313
0.36982843 Hôm nay
0.58645332 Cao nhất
0.73758313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-3.12%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
+72.71%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-13.14%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.58324971 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34294936 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32134763
–
0.36087671
BOB
Năm biến động
+5.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39009939 BOB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.35415849
–
0.41433898
BOB
Năm biến động
+15.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37945984 BOB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.33114943
–
0.42309179
BOB
Năm biến động
-18.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36065401 BOB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.33086855
–
0.38681352
BOB
Năm biến động
+15.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58324971 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38109364
–
0.73758313
BOB
Năm biến động
+52.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.